浮龍 fú lóng · phù long Hán Việt: phù long · Pinyin: fú lóng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 龍 (long)Pinyinfú lóngHán Việtphù longCấu tạo浮 + 龍 · phù + long nghĩa thành phần: phù + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指航行的船。Tân Hoa Tự Điển 1.指航行的船。