浴像經

dục tượng kinh

Hán Việt: dục tượng kinh

Tổng quan

(經名)浴像功德經之略稱。☸

Cấu tạo: 浴 (dục) + 像 (tượng) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)浴像功德經之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

像經 · 浴像 · 浴像儀軌 · 浴像功德經