浴刷 dục xoát Hán Việt: dục xoát Tổng quan Cấu tạo: 浴 (dục) + 刷 (xoát)Hán Việtdục xoátCấu tạo浴 + 刷 · dục + xoát nghĩa thành phần: dục + xoát Nghĩa EngCihui 浴刷 ùshuā n. body friction brush M:²bǎ