浴女 dục nữ Hán Việt: dục nữ Tổng quan Cấu tạo: 浴 (dục) + 女 (nữ)Hán Việtdục nữCấu tạo浴 + 女 · dục + nữ nghĩa thành phần: dục + nữ Nghĩa EngCihui 浴女 yùnǚ n. a woman at her bath