浴屍 dục thi Hán Việt: dục thi Tổng quan Cấu tạo: 浴 (dục) + 屍 (thi)Hán Việtdục thiCấu tạo浴 + 屍 · dục + thi nghĩa thành phần: dục + thi Nghĩa EngCihui 浴屍 yùshī v.o. bathe a corpse (in preparation for the funeral service)