浴巾

yù jīn dục cân

Hán Việt: dục cân · Pinyin: yù jīn

Tổng quan

khăn tắm | LT:條|条

Cấu tạo: (dục) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn tắm | LT:條|条

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洗澡專用的大毛巾,較一般洗臉用的毛巾為大。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛巾的一个品种。以纯棉纱线为原料。有纱织浴巾和线织浴巾两类。毛圈高度和密度比面巾、枕巾高而密,吸水储水性和保暖性优于其他毛巾。主要用于沐浴后擦身、遮体,也常用于盖身防凉。

Eng

  • CC-CEDICT bath towel|CL:條|条[tiao2]
  • Cihui bath towel; CL:條|条