浴帽

yù mào dục mạo

Hán Việt: dục mạo · Pinyin: yù mào

Tổng quan

mũ tắm | LT:頂|顶

Cấu tạo: (dục) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ tắm | LT:頂|顶

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洗澡時為避免弄溼頭髮而戴的防水帽子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗澡时为防止把头发弄湿而戴的塑料帽子。

Eng

  • CC-CEDICT shower cap|CL:頂|顶[ding3]
  • Cihui shower cap; CL:頂|顶