浴德
dục đức
Hán Việt: dục đức · Pinyin: yù dé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以德沐浴。指修養品德。《禮記.儒行》:「儒有澡身而浴德,陳言而伏,靜而正之,上弗知也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修养德性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.修养德性。
Eng
- Cihui 浴德 ùdé v.o. cultivate virtue