浴療學 dục liệu học Hán Việt: dục liệu học Tổng quan (y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý học Cấu tạo: 浴 (dục) + 療 (liệu) + 學 (học)Hán Việtdục liệu họcCấu tạo浴 + 療 + 學 · dục + liệu + học nghĩa thành phần: dục + liệu + học Nghĩa ViệtCihui (y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý học