浴疹 dục chẩn Hán Việt: dục chẩn Tổng quan Cấu tạo: 浴 (dục) + 疹 (chẩn)Hán Việtdục chẩnCấu tạo浴 + 疹 · dục + chẩn nghĩa thành phần: dục + chẩn Nghĩa EngCihui lutrexanthema