浴盆
dục bồn
Hán Việt: dục bồn · Pinyin: yù pén
Tổng quan
bồn tắm
Nghĩa
Việt
- Cihui bồn tắm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沐浴時用以盛水的器具。也稱為「澡盆」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澡盆; 指浸浴蚕种的盆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.澡盆。 2.指浸浴蚕种的盆。
Eng
- CC-CEDICT bathtub
- Cihui bathtub