浴马澳 dục mã úc Hán Việt: dục mã úc Tổng quan Bến Tắm Ngựa Cấu tạo: 浴 (dục) + 马 (mã) + 澳 (úc)Hán Việtdục mã úcCấu tạo浴 + 马 + 澳 · dục + mã + úc nghĩa thành phần: dục + mã + úc Nghĩa ViệtCihui Bến Tắm Ngựa