浴鼓 dục cổ Hán Việt: dục cổ Tổng quan dục cổ (物名)禪林報浴時之鼓也。☸ Cấu tạo: 浴 (dục) + 鼓 (cổ)Hán Việtdục cổCấu tạo浴 + 鼓 · dục + cổ nghĩa thành phần: dục + cổ Nghĩa ViệtCihui dục cổ (物名)禪林報浴時之鼓也。☸