海專 hải chuyên Hán Việt: hải chuyên Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 專 (chuyên)Hán Việthải chuyênCấu tạo海 + 專 · hải + chuyên nghĩa thành phần: hải + chuyên Nghĩa EngCihui 海專 ǎizhuān n. professional school/college of oceanography M:ge/¹suǒ/⁴zuò