海丞 hǎi chéng · hải thừa Hán Việt: hải thừa · Pinyin: hǎi chéng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 丞 (thừa)Pinyinhǎi chéngHán Việthải thừaCấu tạo海 + 丞 · hải + thừa nghĩa thành phần: hải + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代官名。掌海税。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代官名。掌海税。