海中

hǎi zhōnghải trung

Hán Việt: hải trung · Pinyin: hǎi zhōng

Tổng quan

trong biển

Cấu tạo: 海 (hải) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới biển
  • VietPhrases trong biển
  • Tần suất từ trong biển

Eng

  • JMdict in the sea

Đức

  • Handedict im Meer

ja

  • JMdict 海中(かいちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海中的 · 海中捞月 · 海中怪兽 · 海中撈月 · 海中砂丘 · 中专 · 中东 · 中中