海衆 hǎi zhòng · hải chúng Hán Việt: hải chúng · Pinyin: hǎi zhòng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 衆 (chúng)Pinyinhǎi zhòngHán Việthải chúngCấu tạo海 + 衆 · hải + chúng nghĩa thành phần: hải + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧众。Tân Hoa Tự Điển 1.僧众。