海会

hǎi huìhải hội

Hán Việt: hải hội · Pinyin: hǎi huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指佛教盛大的集会。

Cấu tạo: 海 (hải) + 會 (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教盛大的集会。

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党