海务

hải vụ

Hán Việt: hải vụ

Tổng quan

iệc chiến đấu trên biển của Hải quân — Chỉ chung các công tác trên biển. hải vụ hải vụ ☆Việc chiến đấu trên biển của Hải quân — Chỉ chung các công tác trên biển.

Cấu tạo: (hải) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệc chiến đấu trên biển của Hải quân — Chỉ chung các công tác trên biển. hải vụ hải vụ ☆Việc chiến đấu trên biển của Hải quân — Chỉ chung các công tác trên biển.