海北
hải bắc
Hán Việt: hải bắc · Pinyin: hǎi běi
Tổng quan
châu tự trị Tây Tạng Haibei ở Thanh Hải
Nghĩa
Việt
- Cihui châu tự trị Tây Tạng Haibei ở Thanh Hải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指僻远的北方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指僻远的北方。
Eng
- CC-CEDICT see 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
- Cihui see 海北藏族自治州