海區

hǎi qū hải khu

Hán Việt: hải khu · Pinyin: hǎi qū

Tổng quan

hải khu: khu vực biển/vùng biển

Cấu tạo: (hải) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải khu: khu vực biển/vùng biển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海洋上的一定区域。根据军事需要划定的海区,范围一般用坐标标明。

Eng

  • Cihui 海區 ǎiqū n. <mil.> sea area M:¹piàn

ja

  • JMdict ocean sector