海县 hǎi xiàn·hải huyền Hán Việt: hải huyền · Pinyin: hǎi xiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹神州。指中国。 Cấu tạo: 海 (hải) + 縣 (huyền)Pinyinhǎi xiànHán Việthải huyềnCấu tạo海 + 縣 · hải + huyền nghĩa thành phần: hải + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹神州。指中国。 Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委