海參
hải tham
Hán Việt: hải tham · Pinyin: hǎi shēn
Tổng quan
hải sâm
Nghĩa
Việt
- Cihui hải sâm
- Cihui hải sâm hải sâm ☆Đỉa biển, còn gọi là Hải thử (chuột biển), một loài vật ở biển, tên khoa học là Stichopus Japonicus, giống như con sâu, con đỉa cực lớn, mình có gai — Tên một món ăn rất bổ của người Trung Hoa, nấu bằng con đỉa biển.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。棘皮動物門海參綱,無脊椎動物。長五、六寸,色黑,多肉刺,圓柱形,體柔軟,可食用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 棘皮动物的一纲,身体略呈圆柱状,体壁多肌肉,口和肛门在两端,口的周围有触手。种类很多,生活在海底,吃各种小动物。是珍贵的食品。
Eng
- CC-CEDICT sea cucumber
- Cihui sea cucumber
ja
- JMdict dried sea slug