海發

hǎi fā hải phát

Hán Việt: hải phát · Pinyin: hǎi fā

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海藻的一种。因纤细多枝如发,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海藻的一种。因纤细多枝如发,故名。