海味
hải vị
Hán Việt: hải vị · Pinyin: hǎi wèi
Tổng quan
hải sản ón ăn gồm đồ biển. hải vị hải vị ☆Món ăn gồm đồ biển. hải vị (món ăn hải sản quý)。海洋裡出產的食品(多指珍貴的)。 山珍海味 sơn hào hải vị
Nghĩa
Việt
- Cihui hải sản ón ăn gồm đồ biển. hải vị hải vị ☆Món ăn gồm đồ biển. hải vị (món ăn hải sản quý)。海洋裡出產的食品(多指珍貴的)。 山珍海味 sơn hào hải vị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海洋中可食用的生物。如:「這裡靠近漁港,所以所賣的海味既新鮮又便宜。」也稱為「海鮮」、「海產」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海洋里出产的副食品(多指珍贵的):山珍~。
Eng
- CC-CEDICT seafood
- Cihui 海味 ǎiwèi n. seafood M:¹zhǒng