海商 hải thương Hán Việt: hải thương Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 商 (thương)Hán Việthải thươngCấu tạo海 + 商 · hải + thương nghĩa thành phần: hải + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.海上貿易的商人。 2.海上的商業行為。EngCihui 海商 ǎishāng* attr. maritime (commercial)