海國
hải quốc
Hán Việt: hải quốc
Tổng quan
國境四面臨海的國家。如:「日本是海國。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nước ven biển
- Biên soạn p.w. maritime country
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國境四面臨海的國家。如:「日本是海國。」
Eng
- Cihui 海國 ǎiguó p.w. maritime country
Hán Việt: hải quốc
國境四面臨海的國家。如:「日本是海國。」