海圖

hǎi tú hải đồ

Hán Việt: hải đồ · Pinyin: hǎi tú

Tổng quan

hải đồ: bản đồ hàng hải/bản đồ đi biển

Cấu tạo: (hải) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải đồ: bản đồ hàng hải/bản đồ đi biển
  • Cihui bản đồ hàng hải; hải đồ; bản đồ đi biển。航海用的標明海洋情況的圖。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 航海所用的圖表。以數字表示海底的深淺,並詳載礁石的位置等。

Eng

  • Cihui 海圖 hǎitú* n. marine/nautical chart M:¹fèn/¹⁰fú/¹zhāng