海地
hải địa
Hán Việt: hải địa · Pinyin: hǎi dì
Tổng quan
Haiti, một phần ba phía tây của đảo Hispaniola trong vùng Caribe
Nghĩa
Việt
- Cihui Haiti, một phần ba phía tây của đảo Hispaniola trong vùng Caribe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.國名。位於加勒比海區。參見「海地共和國」條。 2.島名。為西印度群島之一,介於古巴島與波多黎各島之間。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北美洲西印度群岛中的岛国。濒加勒比和大西洋。面积278万平方千米。人口690万(1993年)。首都太子港。境内3/4为山地。热带气候。以农业为主。主产咖啡。
Eng
- CC-CEDICT Haiti
- Cihui Haiti
ja
- JMdict Haiti