海堤

hǎi dī hải đê

Hán Việt: hải đê · Pinyin: hǎi dī

Tổng quan

đê | đập | ngân chắn biển

Cấu tạo: (hải) + (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đê | đập | ngân chắn biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建造在海岸的堤防,用以防止海潮及波浪對海岸或建築地基的侵蝕及其他災害。

Eng

  • CC-CEDICT levee|dyke|seawall
  • Cihui levee; dyke; seawall