海塘

hǎi táng hải đường

Hán Việt: hải đường · Pinyin: hǎi táng

Tổng quan

đê biển: đê ngăn biển/đê chắn biển

Cấu tạo: (hải) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đê biển: đê ngăn biển/đê chắn biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濱海地區防禦潮患的堤防。《元史.卷六五.河渠志二》:「江浙省并庸田司官修築海塘,作竹籧篨,內實以石,鱗次壘壘以御潮勢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防御海潮的堤。

Eng

  • Cihui 海塘 hǎitáng n. seawall M:²dào