海子

hǎi zi hải tử

Hán Việt: hải tử · Pinyin: hǎi zi

Tổng quan

(phương ngữ) vùng đất ngập nước | hồ

Cấu tạo: (hải) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) vùng đất ngập nước | hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指湖沼。宋.沈括《夢溪筆談.卷二四.雜誌一》:「中山城北園中亦有大池,遂謂之『海子』。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉湖。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) wetlands|lake
  • Cihui (dialect) wetlands; lake