海宇 hải vũ Hán Việt: hải vũ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 宇 (vũ)Hán Việthải vũCấu tạo海 + 宇 · hải + vũ nghĩa thành phần: hải + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天下。《西遊記》第四回:「名是齊天大聖,只不與他事管,不與他俸祿,且養在天壤之間,收他的邪心,使不生狂妄,庶乾坤安靖,海宇得清寧也。」也作「海內」。