海容 hǎi róng · hải dung Hán Việt: hải dung · Pinyin: hǎi róng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 容 (dung)Pinyinhǎi róngHán Việthải dungCấu tạo海 + 容 · hải + dung nghĩa thành phần: hải + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涵,大度宽容。Tân Hoa Tự Điển 1.涵,大度宽容。jaJMdict forgiveness