海島

hǎi dǎo hải đảo

Hán Việt: hải đảo · Pinyin: hǎi dǎo

Tổng quan

hòn đảo

Cấu tạo: (hải) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòn đảo
  • Cihui hải đảo hải đảo ☆Phần đất nhô lên giữa biển.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突出海面的島嶼。如:「夏威夷是太平洋上充滿熱帶風情的海島。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海洋中的岛屿。

Eng

  • CC-CEDICT island
  • Cihui island