海嶽 hải nhạc Hán Việt: hải nhạc Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 嶽 (nhạc)Hán Việthải nhạcCấu tạo海 + 嶽 · hải + nhạc nghĩa thành phần: hải + nhạc