海峽
hải hạp
Hán Việt: hải hạp · Pinyin: hǎi xiá
Tổng quan
eo biển | kênh
Nghĩa
Việt
- Cihui eo biển | kênh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夾在陸地間的狹長水道,且兩端與大海相連者。如臺灣海峽、英吉利海峽。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两块陆地之间连接两片海洋的狭窄水道。
Eng
- CC-CEDICT strait; channel
- Cihui strait; channel
ja
- JMdict channel (e.g. between two land masses)|strait