海峡时报

hǎi xiá shí bàohải hạp thì báo

Hán Việt: hải hạp thì báo · Pinyin: hǎi xiá shí bào

Tổng quan

Thời báo Eo biển

Cấu tạo: 海 (hải) + 峽 (hạp) + 時 (thì) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thời báo eo biển

Eng

  • Cihui The Straits Times

Đức

  • Handedict The Straits Times (englischsprachige Tageszeitung aus Singapur) (Eig, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海峡群岛 · 时报广场 · 海峡两岸 · 海峡殖民地