海峽殖民地 hǎi xiá zhí mín dì · hải hạp thực dân địa Hán Việt: hải hạp thực dân địa · Pinyin: hǎi xiá zhí mín dì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 峽 (hạp) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)Pinyinhǎi xiá zhí mín dìHán Việthải hạp thực dân địaCấu tạo海 + 峽 + 殖 + 民 + 地 · hải + hạp + thực + dân + địa nghĩa thành phần: hải + hạp + thực + dân + địa