海峡殖民地

hǎi xiá zhí mín dìhải hạp thực dân địa

Hán Việt: hải hạp thực dân địa · Pinyin: hǎi xiá zhí mín dì

Tổng quan

Cấu tạo: 海 (hải) + 峽 (hạp) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc địa eo biển

Đức

  • Handedict Straits Settlements (ehem. brit. Kronkolonien in Asien) (Geo, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海峡时报 · 海峡群岛 · 海峡交流基金会 · 海峡两岸