時報廣場 shí bào guǎng chǎng · thì báo quảng tràng Hán Việt: thì báo quảng tràng · Pinyin: shí bào guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 報 (báo) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinshí bào guǎng chǎngHán Việtthì báo quảng tràngCấu tạo時 + 報 + 廣 + 場 · thì + báo + quảng + tràng nghĩa thành phần: thì + báo + quảng + tràng Nghĩa EngCihui Times Square