时报广场

shí bào guǎng chǎngthì báo quảng tràng

Hán Việt: thì báo quảng tràng · Pinyin: shí bào guǎng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 報 (báo) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quảng trường Thời Đại

Eng

  • Cihui Times Square

Đức

  • Handedict Times Square (New York)

Từ liên quan

Gần nghĩa

广场恐惧 · 广场恐怖症 · 广场恐惧症 · 广场舞 · 广场协议 · 广场恐怖 · 廣場劇