海峤 hải kiệu Hán Việt: hải kiệu Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 峤 (kiệu)Hán Việthải kiệuCấu tạo海 + 峤 · hải + kiệu nghĩa thành phần: hải + kiệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海邊多山的地方。唐.張九齡〈送使廣州〉詩:「家在湘源住,君今海嶠行。」