海嶺
hải lĩnh
Hán Việt: hải lĩnh · Pinyin: hǎi lǐng
Tổng quan
dãy núi giữa đại dương
Nghĩa
Việt
- Cihui dãy núi giữa đại dương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海底的山脈,與陸上的山脈相似。一般比陸地的山脈高且長,兩側陡峭。也稱為「海脊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海底的山脉。一般较陆地的山脉高而长,而侧较陡。也叫海脊。
Eng
- CC-CEDICT mid-ocean ridge
- Cihui mid-ocean ridge
ja
- JMdict (submarine) ridge