海市

hǎi shì hải thị

Hán Việt: hải thị · Pinyin: hǎi shì

Tổng quan

ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)

Cấu tạo: (hải) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散文。杨朔作。1959年发表。作者在山东蓬莱阁未见海市,却意外地见到了长山列岛的美景,不由欣喜万分。作品以虚无缥缈的海市和长山列岛渔村的美好现实相映衬,赞美了新中国翻天覆地的变化。文笔飘逸,富有神韵。

Eng

  • CC-CEDICT (lit. and fig.) mirage
  • Cihui (lit. and fig.) mirage

ja

  • JMdict mirage