海布 hǎi bù · hải bố Hán Việt: hải bố · Pinyin: hǎi bù Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 布 (bố)Pinyinhǎi bùHán Việthải bốCấu tạo海 + 布 · hải + bố nghĩa thành phần: hải + bố