海康

hǎi kāng hải khang

Hán Việt: hải khang · Pinyin: hǎi kāng

Tổng quan

Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江, Quảng Đông | Haikang (tên công ty)

Cấu tạo: (hải) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江, Quảng Đông | Haikang (tên công ty)