海待
hải đãi
Hán Việt: hải đãi · Pinyin: hǎi dài
Tổng quan
sinh viên trở về từ nước ngoài nhưng chưa tìm được việc làm (chơi chữ với 海帶|海带) | xem 海歸|海归
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh viên trở về từ nước ngoài nhưng chưa tìm được việc làm (chơi chữ với 海帶|海带) | xem 海歸|海归
Eng
- CC-CEDICT student who has returned from overseas but is yet to find a job (pun on 海帶|海带[hai3 dai4])|cf. 海歸|海归[hai3 gui1]
- Cihui student who has returned from overseas but is yet to find a job (pun on 海帶|海带)/cf. 海歸|海归