海戰

hǎi zhàn hải chiến

Hán Việt: hải chiến · Pinyin: hǎi zhàn

Tổng quan

trận hải chiến

Cấu tạo: (hải) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trận hải chiến
  • Cihui hải chiến hải chiến ☆Đánh nhau trên mặt biển.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敵對雙方在海上進行的戰役或戰鬥。如:「聯軍在海戰方面,取得絕對的優勢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敌对双方海军兵力在海洋上进行的战役或战斗。

Eng

  • CC-CEDICT sea warfare; naval battle
  • Cihui sea warfare; naval battle