海損

hǎi sǔn hải tổn

Hán Việt: hải tổn · Pinyin: hǎi sǔn

Tổng quan

tổn thất hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển

Cấu tạo: (hải) + (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thất hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保險標的物在航海中,因海難或其他意外事故而受到損害。可分為單獨海損和共同海損兩部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货物在海运中受到的损失; 船舶在海上航行中受到损坏。
  • Tân Hoa Tự Điển ①货物在海运中受到的损失。②船舶在海上航行中受到损坏。

Eng

  • CC-CEDICT damage to goods during shipping
  • Cihui damage to goods during shipping

ja

  • JMdict sea damage|average loss