海撒 hǎi sā · hải tát Hán Việt: hải tát · Pinyin: hǎi sā Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 撒 (tát)Pinyinhǎi sāHán Việthải tátCấu tạo海 + 撒 · hải + tát nghĩa thành phần: hải + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安置死者骨灰的一种方法,将骨灰撒入海洋。