海族 hǎi zú · hải tộc Hán Việt: hải tộc · Pinyin: hǎi zú Tổng quan hải tộc Cấu tạo: 海 (hải) + 族 (tộc)Pinyinhǎi zúHán Việthải tộcCấu tạo海 + 族 · hải + tộc nghĩa thành phần: hải + tộc Nghĩa ViệtCihui hải tộcMainlandTân Hoa Tự Điển 海生生物的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.海生生物的总称。